Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1927

Tháng 12/1927 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/11 âm lịch và kết thúc ngày 8/12 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/1191610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/12252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1927

Xem ngày tốt tháng 12/1927

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1927

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm8/11Kỷ TỵNgày xấu
2/12Thứ Sáu9/11Canh NgọNgày bình thường
3/12Thứ Bảy10/11Tân MùiNgày xấu
4/12Chủ Nhật11/11Nhâm ThânNgày tốt
5/12Thứ Hai12/11Quý DậuNgày tốt
6/12Thứ Ba13/11Giáp TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Tư14/11Ất HợiNgày xấu
8/12Thứ Năm15/11Bính TýNgày bình thường
9/12Thứ Sáu16/11Đinh SửuNgày tốt
10/12Thứ Bảy17/11Mậu DầnNgày xấu
11/12Chủ Nhật18/11Kỷ MãoNgày bình thường
12/12Thứ Hai19/11Canh ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Ba20/11Tân TỵNgày xấu
14/12Thứ Tư21/11Nhâm NgọNgày xấu
15/12Thứ Năm22/11Quý MùiNgày xấu
16/12Thứ Sáu23/11Giáp ThânNgày tốt
17/12Thứ Bảy24/11Ất DậuNgày tốt
18/12Chủ Nhật25/11Bính TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Hai26/11Đinh HợiNgày xấu
20/12Thứ Ba27/11Mậu TýNgày bình thường
21/12Thứ Tư28/11Kỷ SửuNgày tốt
22/12Thứ Năm29/11Canh DầnNgày xấu
23/12Thứ Sáu30/11Tân MãoNgày bình thường
24/12Thứ Bảy1/12Nhâm ThìnNgày xấu
25/12Chủ Nhật2/12Quý TỵNgày tốt
26/12Thứ Hai3/12Giáp NgọNgày xấu
27/12Thứ Ba4/12Ất MùiNgày xấu
28/12Thứ Tư5/12Bính ThânNgày bình thường
29/12Thứ Năm6/12Đinh DậuNgày xấu
30/12Thứ Sáu7/12Mậu TuấtNgày tốt
31/12Thứ Bảy8/12Kỷ HợiNgày tốt