Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1928

Tháng 1/1928 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/12 âm lịch và kết thúc ngày 9/1 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/12816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/1242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1928

Xem ngày tốt tháng 1/1928

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1928

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật9/12Canh TýNgày bình thường
2/1Thứ Hai10/12Tân SửuNgày xấu
3/1Thứ Ba11/12Nhâm DầnNgày bình thường
4/1Thứ Tư12/12Quý MãoNgày bình thường
5/1Thứ Năm13/12Giáp ThìnNgày xấu
6/1Thứ Sáu14/12Ất TỵNgày tốt
7/1Thứ Bảy15/12Bính NgọNgày xấu
8/1Chủ Nhật16/12Đinh MùiNgày xấu
9/1Thứ Hai17/12Mậu ThânNgày bình thường
10/1Thứ Ba18/12Kỷ DậuNgày xấu
11/1Thứ Tư19/12Canh TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Năm20/12Tân HợiNgày tốt
13/1Thứ Sáu21/12Nhâm TýNgày bình thường
14/1Thứ Bảy22/12Quý SửuNgày xấu
15/1Chủ Nhật23/12Giáp DầnNgày bình thường
16/1Thứ Hai24/12Ất MãoNgày tốt
17/1Thứ Ba25/12Bính ThìnNgày xấu
18/1Thứ Tư26/12Đinh TỵNgày xấu
19/1Thứ Năm27/12Mậu NgọNgày bình thường
20/1Thứ Sáu28/12Kỷ MùiNgày xấu
21/1Thứ Bảy29/12Canh ThânNgày bình thường
22/1Chủ Nhật30/12Tân DậuNgày xấu
23/1Thứ Hai1/1Nhâm TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Ba2/1Quý HợiNgày xấu
25/1Thứ Tư3/1Giáp TýNgày tốt
26/1Thứ Năm4/1Ất SửuNgày tốt
27/1Thứ Sáu5/1Bính DầnNgày bình thường
28/1Thứ Bảy6/1Đinh MãoNgày xấu
29/1Chủ Nhật7/1Mậu ThìnNgày bình thường
30/1Thứ Hai8/1Kỷ TỵNgày tốt
31/1Thứ Ba9/1Canh NgọNgày xấu