Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1936

Thứ Sáu, 11/12/1936 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Bính Tý — ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Hợi.

11/12/1936
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 12/1936
ÂM LỊCH28Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tý
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1936

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
7248259261027112812291330
141/11152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/11291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1936 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 11/12/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1936 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)