Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1962

Thứ Ba, 11/12/1962 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Nhâm Dần — ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Tý.

11/12/1962
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 12/1962
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1962

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/1112161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/12282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1962 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 11/12/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Vĩ. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1962 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)