Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1962

Tháng 12/1962 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/11 âm lịch và kết thúc ngày 5/12 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/1112161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/12282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1962

Xem ngày tốt tháng 12/1962

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1962

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy5/11Quý DậuNgày tốt
2/12Chủ Nhật6/11Giáp TuấtNgày bình thường
3/12Thứ Hai7/11Ất HợiNgày xấu
4/12Thứ Ba8/11Bính TýNgày bình thường
5/12Thứ Tư9/11Đinh SửuNgày tốt
6/12Thứ Năm10/11Mậu DầnNgày xấu
7/12Thứ Sáu11/11Kỷ MãoNgày bình thường
8/12Thứ Bảy12/11Canh ThìnNgày bình thường
9/12Chủ Nhật13/11Tân TỵNgày xấu
10/12Thứ Hai14/11Nhâm NgọNgày xấu
11/12Thứ Ba15/11Quý MùiNgày xấu
12/12Thứ Tư16/11Giáp ThânNgày tốt
13/12Thứ Năm17/11Ất DậuNgày tốt
14/12Thứ Sáu18/11Bính TuấtNgày bình thường
15/12Thứ Bảy19/11Đinh HợiNgày xấu
16/12Chủ Nhật20/11Mậu TýNgày bình thường
17/12Thứ Hai21/11Kỷ SửuNgày tốt
18/12Thứ Ba22/11Canh DầnNgày xấu
19/12Thứ Tư23/11Tân MãoNgày bình thường
20/12Thứ Năm24/11Nhâm ThìnNgày bình thường
21/12Thứ Sáu25/11Quý TỵNgày xấu
22/12Thứ Bảy26/11Giáp NgọNgày xấu
23/12Chủ Nhật27/11Ất MùiNgày xấu
24/12Thứ Hai28/11Bính ThânNgày tốt
25/12Thứ Ba29/11Đinh DậuNgày tốt
26/12Thứ Tư30/11Mậu TuấtNgày bình thường
27/12Thứ Năm1/12Kỷ HợiNgày tốt
28/12Thứ Sáu2/12Canh TýNgày bình thường
29/12Thứ Bảy3/12Tân SửuNgày xấu
30/12Chủ Nhật4/12Nhâm DầnNgày bình thường
31/12Thứ Hai5/12Quý MãoNgày bình thường