Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2078

Chủ Nhật, 11/12/2078 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Mậu Tuất — ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Tý.

11/12/2078
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 12/2078
ÂM LỊCH8Tháng Mười Một (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/2078

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/11
5263748596107118
129131014111512161317141815/11
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 2078 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Tý.
Ngày 11/12/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2078 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)