Lịch âm tháng 11 năm 2078
Tháng 11/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/9 âm lịch và kết thúc ngày 27/10 âm lịch (năm Mậu Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 127 | 228 | 329 | 41/10 | 52 | 63 | |
| 74 | 85 | 96 | 107 | 118 | 129 | 1310 |
| 1411 | 1512 | 1613 | 1714 | 1815/10 | 1916 | 2017 |
| 2118 | 2219 | 2320 | 2421 | 2522 | 2623 | 2724 |
| 2825 | 2926 | 3027 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 11/2078
Xem ngày tốt tháng 11/2078
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2078
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/11 | Thứ Ba | 27/9 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 2/11 | Thứ Tư | 28/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 3/11 | Thứ Năm | 29/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 4/11 | Thứ Sáu | 1/10 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 5/11 | Thứ Bảy | 2/10 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 6/11 | Chủ Nhật | 3/10 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 7/11 | Thứ Hai | 4/10 | Mậu Ngọ | Ngày tốt |
| 8/11 | Thứ Ba | 5/10 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 9/11 | Thứ Tư | 6/10 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 10/11 | Thứ Năm | 7/10 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 11/11 | Thứ Sáu | 8/10 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 12/11 | Thứ Bảy | 9/10 | Quý Hợi | Ngày bình thường |
| 13/11 | Chủ Nhật | 10/10 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 14/11 | Thứ Hai | 11/10 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 15/11 | Thứ Ba | 12/10 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 16/11 | Thứ Tư | 13/10 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 17/11 | Thứ Năm | 14/10 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 18/11 | Thứ Sáu | 15/10 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 19/11 | Thứ Bảy | 16/10 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 20/11 | Chủ Nhật | 17/10 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 21/11 | Thứ Hai | 18/10 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 22/11 | Thứ Ba | 19/10 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 23/11 | Thứ Tư | 20/10 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 24/11 | Thứ Năm | 21/10 | Ất Hợi | Ngày bình thường |
| 25/11 | Thứ Sáu | 22/10 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 26/11 | Thứ Bảy | 23/10 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 27/11 | Chủ Nhật | 24/10 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 28/11 | Thứ Hai | 25/10 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 29/11 | Thứ Ba | 26/10 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 30/11 | Thứ Tư | 27/10 | Tân Tỵ | Ngày xấu |