Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2089

Chủ Nhật, 11/12/2089 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu — ngày Canh Dần, tháng Bính Tý.

11/12/2089
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 12/2089
ÂM LỊCH10Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/2089

T2T3T4T5T6T7CN
13021/113243
54657687981091110
12111312141315141615/1117161817
1918201921202221232224232524
262527262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 2089 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Tý.
Ngày 11/12/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)