Lịch âm tháng 12 năm 2089
Tháng 12/2089 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/10 âm lịch và kết thúc ngày 30/11 âm lịch (năm Kỷ Dậu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 130 | 21/11 | 32 | 43 | |||
| 54 | 65 | 76 | 87 | 98 | 109 | 1110 |
| 1211 | 1312 | 1413 | 1514 | 1615/11 | 1716 | 1817 |
| 1918 | 2019 | 2120 | 2221 | 2322 | 2423 | 2524 |
| 2625 | 2726 | 2827 | 2928 | 3029 | 3130 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 12/2089
Xem ngày tốt tháng 12/2089
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2089
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 | Thứ Năm | 30/10 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 2/12 | Thứ Sáu | 1/11 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 3/12 | Thứ Bảy | 2/11 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 4/12 | Chủ Nhật | 3/11 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 5/12 | Thứ Hai | 4/11 | Giáp Thân | Ngày tốt |
| 6/12 | Thứ Ba | 5/11 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 7/12 | Thứ Tư | 6/11 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 8/12 | Thứ Năm | 7/11 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 9/12 | Thứ Sáu | 8/11 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 10/12 | Thứ Bảy | 9/11 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 11/12 | Chủ Nhật | 10/11 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 12/12 | Thứ Hai | 11/11 | Tân Mão | Ngày bình thường |
| 13/12 | Thứ Ba | 12/11 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 14/12 | Thứ Tư | 13/11 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 15/12 | Thứ Năm | 14/11 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 16/12 | Thứ Sáu | 15/11 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 17/12 | Thứ Bảy | 16/11 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 18/12 | Chủ Nhật | 17/11 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 19/12 | Thứ Hai | 18/11 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 20/12 | Thứ Ba | 19/11 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 21/12 | Thứ Tư | 20/11 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 22/12 | Thứ Năm | 21/11 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 23/12 | Thứ Sáu | 22/11 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 24/12 | Thứ Bảy | 23/11 | Quý Mão | Ngày bình thường |
| 25/12 | Chủ Nhật | 24/11 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 26/12 | Thứ Hai | 25/11 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 27/12 | Thứ Ba | 26/11 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 28/12 | Thứ Tư | 27/11 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 29/12 | Thứ Năm | 28/11 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 30/12 | Thứ Sáu | 29/11 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 31/12 | Thứ Bảy | 30/11 | Canh Tuất | Ngày bình thường |