Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2089

Thứ Hai, 12/12/2089 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu — ngày Tân Mão, tháng Bính Tý.

12/12/2089
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 12/2089
ÂM LỊCH11Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/2089

T2T3T4T5T6T7CN
13021/113243
54657687981091110
12111312141315141615/1117161817
1918201921202221232224232524
262527262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 2089 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Bính Tý.
Ngày 12/12/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Trương. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)