Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2076

Thứ Ba, 11/2/2076 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Bính Thân — ngày Mậu Dần, tháng Canh Dần.

11/2/2076
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 2/2076
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/2076

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/162738495
106117128139141015111612
171318141915/12016211722182319
242025212622272328242925

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/2076 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 2076 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Dần.
Ngày 11/2/2076 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Yến tiệc, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài, Đặt cối xay, Thi ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2076 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)