Lịch âm tháng 1 năm 2076
Tháng 1/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/11 âm lịch và kết thúc ngày 26/12 âm lịch (năm Ất Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125 | 226 | 327 | 428 | 529 | ||
| 61/12 | 72 | 83 | 94 | 105 | 116 | 127 |
| 138 | 149 | 1510 | 1611 | 1712 | 1813 | 1914 |
| 2015/12 | 2116 | 2217 | 2318 | 2419 | 2520 | 2621 |
| 2722 | 2823 | 2924 | 3025 | 3126 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2076
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Ngày ông Táo chầu trời28/1 (23/12 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 1/2076
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2076
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Tư | 25/11 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 2/1 | Thứ Năm | 26/11 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 3/1 | Thứ Sáu | 27/11 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 4/1 | Thứ Bảy | 28/11 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 5/1 | Chủ Nhật | 29/11 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 6/1 | Thứ Hai | 1/12 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 7/1 | Thứ Ba | 2/12 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 8/1 | Thứ Tư | 3/12 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 9/1 | Thứ Năm | 4/12 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 10/1 | Thứ Sáu | 5/12 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 11/1 | Thứ Bảy | 6/12 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 12/1 | Chủ Nhật | 7/12 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 13/1 | Thứ Hai | 8/12 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 14/1 | Thứ Ba | 9/12 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 15/1 | Thứ Tư | 10/12 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 16/1 | Thứ Năm | 11/12 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 17/1 | Thứ Sáu | 12/12 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 18/1 | Thứ Bảy | 13/12 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 19/1 | Chủ Nhật | 14/12 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 20/1 | Thứ Hai | 15/12 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 21/1 | Thứ Ba | 16/12 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 22/1 | Thứ Tư | 17/12 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 23/1 | Thứ Năm | 18/12 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 24/1 | Thứ Sáu | 19/12 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 25/1 | Thứ Bảy | 20/12 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 26/1 | Chủ Nhật | 21/12 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 27/1 | Thứ Hai | 22/12 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 28/1 | Thứ Ba | 23/12 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 29/1 | Thứ Tư | 24/12 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 30/1 | Thứ Năm | 25/12 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 31/1 | Thứ Sáu | 26/12 | Đinh Mão | Ngày tốt |