Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2076

Tháng 1/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/11 âm lịch và kết thúc ngày 26/12 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/12728394105116127
13814915101611171218131914
2015/12211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2076

Xem ngày tốt tháng 1/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư25/11Đinh DậuNgày tốt
2/1Thứ Năm26/11Mậu TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Sáu27/11Kỷ HợiNgày xấu
4/1Thứ Bảy28/11Canh TýNgày bình thường
5/1Chủ Nhật29/11Tân SửuNgày tốt
6/1Thứ Hai1/12Nhâm DầnNgày bình thường
7/1Thứ Ba2/12Quý MãoNgày tốt
8/1Thứ Tư3/12Giáp ThìnNgày xấu
9/1Thứ Năm4/12Ất TỵNgày tốt
10/1Thứ Sáu5/12Bính NgọNgày xấu
11/1Thứ Bảy6/12Đinh MùiNgày xấu
12/1Chủ Nhật7/12Mậu ThânNgày bình thường
13/1Thứ Hai8/12Kỷ DậuNgày xấu
14/1Thứ Ba9/12Canh TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Tư10/12Tân HợiNgày tốt
16/1Thứ Năm11/12Nhâm TýNgày bình thường
17/1Thứ Sáu12/12Quý SửuNgày xấu
18/1Thứ Bảy13/12Giáp DầnNgày bình thường
19/1Chủ Nhật14/12Ất MãoNgày tốt
20/1Thứ Hai15/12Bính ThìnNgày xấu
21/1Thứ Ba16/12Đinh TỵNgày xấu
22/1Thứ Tư17/12Mậu NgọNgày bình thường
23/1Thứ Năm18/12Kỷ MùiNgày xấu
24/1Thứ Sáu19/12Canh ThânNgày bình thường
25/1Thứ Bảy20/12Tân DậuNgày xấu
26/1Chủ Nhật21/12Nhâm TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Hai22/12Quý HợiNgày tốt
28/1Thứ Ba23/12Giáp TýNgày bình thường
29/1Thứ Tư24/12Ất SửuNgày xấu
30/1Thứ Năm25/12Bính DầnNgày bình thường
31/1Thứ Sáu26/12Đinh MãoNgày tốt