Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2076

Tháng 2/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/12 âm lịch và kết thúc ngày 25/1 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/162738495
106117128139141015111612
171318141915/12016211722182319
242025212622272328242925

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2076

Xem ngày tốt tháng 2/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy27/12Mậu ThìnNgày xấu
2/2Chủ Nhật28/12Kỷ TỵNgày tốt
3/2Thứ Hai29/12Canh NgọNgày bình thường
4/2Thứ Ba30/12Tân MùiNgày xấu
5/2Thứ Tư1/1Nhâm ThânNgày xấu
6/2Thứ Năm2/1Quý DậuNgày xấu
7/2Thứ Sáu3/1Giáp TuấtNgày bình thường
8/2Thứ Bảy4/1Ất HợiNgày xấu
9/2Chủ Nhật5/1Bính TýNgày tốt
10/2Thứ Hai6/1Đinh SửuNgày bình thường
11/2Thứ Ba7/1Mậu DầnNgày bình thường
12/2Thứ Tư8/1Kỷ MãoNgày xấu
13/2Thứ Năm9/1Canh ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Sáu10/1Tân TỵNgày bình thường
15/2Thứ Bảy11/1Nhâm NgọNgày xấu
16/2Chủ Nhật12/1Quý MùiNgày tốt
17/2Thứ Hai13/1Giáp ThânNgày xấu
18/2Thứ Ba14/1Ất DậuNgày xấu
19/2Thứ Tư15/1Bính TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Năm16/1Đinh HợiNgày xấu
21/2Thứ Sáu17/1Mậu TýNgày tốt
22/2Thứ Bảy18/1Kỷ SửuNgày bình thường
23/2Chủ Nhật19/1Canh DầnNgày bình thường
24/2Thứ Hai20/1Tân MãoNgày xấu
25/2Thứ Ba21/1Nhâm ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Tư22/1Quý TỵNgày bình thường
27/2Thứ Năm23/1Giáp NgọNgày xấu
28/2Thứ Sáu24/1Ất MùiNgày tốt
29/2Thứ Bảy25/1Bính ThânNgày xấu