Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1963

Thứ Hai, 11/3/1963 dương lịch là ngày 16 tháng Hai năm Quý Mão — ngày Quý Sửu, tháng Ất Mão.

11/3/1963
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 3/1963
ÂM LỊCH16Tháng Hai (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1963

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/2
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/3262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1963 dương lịch là ngày 16 tháng Hai năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Ất Mão.
Ngày 11/3/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1963 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)