Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1963

Thứ Sáu, 8/3/1963 dương lịch là ngày 13 tháng Hai năm Quý Mão — ngày Canh Tuất, tháng Ất Mão.

8/3/1963
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 3/1963
ÂM LỊCH13Tháng Hai (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày quốc tế Phụ nữ
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 8/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/3 →

Lịch tháng 3/1963

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/2
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/3262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/3/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 3 năm 1963 dương lịch là ngày 13 tháng Hai năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Ất Mão.
Ngày 8/3/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/3/1963 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)