Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1963

Tháng 4/1963 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/3 âm lịch và kết thúc ngày 7/4 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/391610171118121913201421
1522162317241825192620272128
22292330241/4252263274285
296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1963

Xem ngày tốt tháng 4/1963

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1963

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai8/3Giáp TuấtNgày xấu
2/4Thứ Ba9/3Ất HợiNgày tốt
3/4Thứ Tư10/3Bính TýNgày bình thường
4/4Thứ Năm11/3Đinh SửuNgày xấu
5/4Thứ Sáu12/3Mậu DầnNgày bình thường
6/4Thứ Bảy13/3Kỷ MãoNgày xấu
7/4Chủ Nhật14/3Canh ThìnNgày bình thường
8/4Thứ Hai15/3Tân TỵNgày tốt
9/4Thứ Ba16/3Nhâm NgọNgày bình thường
10/4Thứ Tư17/3Quý MùiNgày xấu
11/4Thứ Năm18/3Giáp ThânNgày bình thường
12/4Thứ Sáu19/3Ất DậuNgày tốt
13/4Thứ Bảy20/3Bính TuấtNgày xấu
14/4Chủ Nhật21/3Đinh HợiNgày tốt
15/4Thứ Hai22/3Mậu TýNgày bình thường
16/4Thứ Ba23/3Kỷ SửuNgày xấu
17/4Thứ Tư24/3Canh DầnNgày bình thường
18/4Thứ Năm25/3Tân MãoNgày xấu
19/4Thứ Sáu26/3Nhâm ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Bảy27/3Quý TỵNgày tốt
21/4Chủ Nhật28/3Giáp NgọNgày bình thường
22/4Thứ Hai29/3Ất MùiNgày xấu
23/4Thứ Ba30/3Bính ThânNgày bình thường
24/4Thứ Tư1/4Đinh DậuNgày xấu
25/4Thứ Năm2/4Mậu TuấtNgày xấu
26/4Thứ Sáu3/4Kỷ HợiNgày tốt
27/4Thứ Bảy4/4Canh TýNgày xấu
28/4Chủ Nhật5/4Tân SửuNgày tốt
29/4Thứ Hai6/4Nhâm DầnNgày bình thường
30/4Thứ Ba7/4Quý MãoNgày xấu