Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2090

Thứ Bảy, 11/3/2090 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Canh Tuất — ngày Canh Thân, tháng Kỷ Mão.

11/3/2090
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 3/2090
ÂM LỊCH11Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Tuất
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Dương Công Kỵ, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/2090

T2T3T4T5T6T7CN
11/222334455
66778899101011111212
131314141515/21616171718181919
2020212122222323242425252626
2727282829293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 2090 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Kỷ Mão.
Ngày 11/3/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Đê. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/2090 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)