Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1963

Thứ Năm, 11/4/1963 dương lịch là ngày 18 tháng Ba năm Quý Mão — ngày Giáp Thân, tháng Bính Thìn.

11/4/1963
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 4/1963
ÂM LỊCH18Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/1963

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/391610171118121913201421
1522162317241825192620272128
22292330241/4252263274285
296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 1963 dương lịch là ngày 18 tháng Ba năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Bính Thìn.
Ngày 11/4/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/1963 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)