Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1936

Thứ Hai, 11/5/1936 dương lịch là ngày 21 tháng Ba nhuận năm Bính Tý — ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Thìn.

11/5/1936
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 5/1936
ÂM LỊCH21Tháng Ba nhuận (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/1936

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/3N6167178189191020
1121122213231424152516261727
182819292030211/4222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1936 dương lịch là ngày 21 tháng Ba nhuận năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 11/5/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1936 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)