Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1963

Thứ Bảy, 11/5/1963 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Quý Mão — ngày Giáp Dần, tháng Đinh Tỵ.

11/5/1963
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 5/1963
ÂM LỊCH18Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 5/1963

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/4916101711181219
1320142115221623172418251926
202721282229231/4N242253264
275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1963 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 11/5/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Vị. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1963 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)