Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1963

Thứ Tư, 29/5/1963 dương lịch là ngày 7 tháng Tư nhuận năm Quý Mão — ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Tỵ.

29/5/1963
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 5/1963
ÂM LỊCH7Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Mão
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 29/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/5 →

Lịch tháng 5/1963

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/4916101711181219
1320142115221623172418251926
202721282229231/4N242253264
275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/5/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 5 năm 1963 dương lịch là ngày 7 tháng Tư nhuận năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 29/5/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Cơ. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/5/1963 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)