Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2075

Thứ Bảy, 11/5/2075 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Ất Mùi — ngày Nhâm Dần, tháng Canh Thìn.

11/5/2075
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 5/2075
ÂM LỊCH27Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 5/2075

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
13291430151/4162173184195
206217228239241025112612
271328142915/430163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 2075 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 11/5/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Vị. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/2075 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)