Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2075

Tháng 4/2075 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/2 âm lịch và kết thúc ngày 16/3 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/3162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2075

Xem ngày tốt tháng 4/2075

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2075

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai16/2Nhâm TuấtNgày bình thường
2/4Thứ Ba17/2Quý HợiNgày xấu
3/4Thứ Tư18/2Giáp TýNgày bình thường
4/4Thứ Năm19/2Ất SửuNgày xấu
5/4Thứ Sáu20/2Bính DầnNgày tốt
6/4Thứ Bảy21/2Đinh MãoNgày tốt
7/4Chủ Nhật22/2Mậu ThìnNgày bình thường
8/4Thứ Hai23/2Kỷ TỵNgày xấu
9/4Thứ Ba24/2Canh NgọNgày bình thường
10/4Thứ Tư25/2Tân MùiNgày bình thường
11/4Thứ Năm26/2Nhâm ThânNgày xấu
12/4Thứ Sáu27/2Quý DậuNgày tốt
13/4Thứ Bảy28/2Giáp TuấtNgày xấu
14/4Chủ Nhật29/2Ất HợiNgày xấu
15/4Thứ Hai1/3Bính TýNgày bình thường
16/4Thứ Ba2/3Đinh SửuNgày xấu
17/4Thứ Tư3/3Mậu DầnNgày bình thường
18/4Thứ Năm4/3Kỷ MãoNgày xấu
19/4Thứ Sáu5/3Canh ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Bảy6/3Tân TỵNgày tốt
21/4Chủ Nhật7/3Nhâm NgọNgày bình thường
22/4Thứ Hai8/3Quý MùiNgày xấu
23/4Thứ Ba9/3Giáp ThânNgày bình thường
24/4Thứ Tư10/3Ất DậuNgày tốt
25/4Thứ Năm11/3Bính TuấtNgày xấu
26/4Thứ Sáu12/3Đinh HợiNgày tốt
27/4Thứ Bảy13/3Mậu TýNgày bình thường
28/4Chủ Nhật14/3Kỷ SửuNgày xấu
29/4Thứ Hai15/3Canh DầnNgày bình thường
30/4Thứ Ba16/3Tân MãoNgày xấu