Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1957

Thứ Ba, 11/6/1957 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Đinh Dậu — ngày Giáp Dần, tháng Bính Ngọ.

11/6/1957
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 6/1957
ÂM LỊCH14Tháng Năm (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1957

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/51316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/6292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1957 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Bính Ngọ.
Ngày 11/6/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Thất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1957 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)