Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2036

Thứ Sáu, 11/7/2036 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Bính Thìn — ngày Kỷ Mão, tháng Ất Mùi.

11/7/2036
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 7/2036
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Thìn
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 7/2036

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/69161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/6N242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2036 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Ất Mùi.
Ngày 11/7/2036 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2036 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)