Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2036

Thứ Bảy, 12/7/2036 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Bính Thìn — ngày Canh Thìn, tháng Ất Mùi.

12/7/2036
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 7/2036
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Thìn
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2036

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/69161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/6N242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/7/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 7 năm 2036 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Ất Mùi.
Ngày 12/7/2036 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/7/2036 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)