Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2048
Thứ Bảy, 11/7/2048 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Mậu Thìn — ngày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Mùi.
11/7/2048
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 7/2048
Tháng 7/2048
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Thìn
Năm Mậu Thìn
Ngày- Nhâm Ngọ
Nạp âm- Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm- Kỷ Mùi / Mậu Thìn
Tiết khí- Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung- Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Tây — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Tây Bắc — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bế
Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.
Sao Vị (Thổ) — Tốt
Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.
Thần trực ngày: Thiên Lao
Văn khấn cho ngày này
Lịch tháng 7/2048
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 222 | 323 | 424 | 525 | ||
| 626 | 727 | 828 | 929 | 1030 | 111/6 | 122 |
| 133 | 144 | 155 | 166 | 177 | 188 | 199 |
| 2010 | 2111 | 2212 | 2313 | 2414 | 2515/6 | 2616 |
| 2717 | 2818 | 2919 | 3020 | 3121 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 11/7/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2048 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 11/7/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Vị. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2048 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)