Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2048

Tháng 8/2048 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/6 âm lịch và kết thúc ngày 22/7 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/7112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/7251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2048

Xem ngày tốt tháng 8/2048

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2048

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy22/6Quý MãoNgày tốt
2/8Chủ Nhật23/6Giáp ThìnNgày xấu
3/8Thứ Hai24/6Ất TỵNgày tốt
4/8Thứ Ba25/6Bính NgọNgày bình thường
5/8Thứ Tư26/6Đinh MùiNgày xấu
6/8Thứ Năm27/6Mậu ThânNgày bình thường
7/8Thứ Sáu28/6Kỷ DậuNgày xấu
8/8Thứ Bảy29/6Canh TuấtNgày tốt
9/8Chủ Nhật30/6Tân HợiNgày tốt
10/8Thứ Hai1/7Nhâm TýNgày tốt
11/8Thứ Ba2/7Quý SửuNgày tốt
12/8Thứ Tư3/7Giáp DầnNgày xấu
13/8Thứ Năm4/7Ất MãoNgày xấu
14/8Thứ Sáu5/7Bính ThìnNgày bình thường
15/8Thứ Bảy6/7Đinh TỵNgày tốt
16/8Chủ Nhật7/7Mậu NgọNgày xấu
17/8Thứ Hai8/7Kỷ MùiNgày bình thường
18/8Thứ Ba9/7Canh ThânNgày bình thường
19/8Thứ Tư10/7Tân DậuNgày xấu
20/8Thứ Năm11/7Nhâm TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Sáu12/7Quý HợiNgày xấu
22/8Thứ Bảy13/7Giáp TýNgày tốt
23/8Chủ Nhật14/7Ất SửuNgày tốt
24/8Thứ Hai15/7Bính DầnNgày xấu
25/8Thứ Ba16/7Đinh MãoNgày xấu
26/8Thứ Tư17/7Mậu ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Năm18/7Kỷ TỵNgày tốt
28/8Thứ Sáu19/7Canh NgọNgày xấu
29/8Thứ Bảy20/7Tân MùiNgày bình thường
30/8Chủ Nhật21/7Nhâm ThânNgày bình thường
31/8Thứ Hai22/7Quý DậuNgày xấu