Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2048

Tháng 7/2048 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/5 âm lịch và kết thúc ngày 21/6 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
6267278289291030111/6122
133144155166177188199
201021112212231324142515/62616
27172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2048

Xem ngày tốt tháng 7/2048

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2048

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư21/5Nhâm ThânNgày tốt
2/7Thứ Năm22/5Quý DậuNgày tốt
3/7Thứ Sáu23/5Giáp TuấtNgày bình thường
4/7Thứ Bảy24/5Ất HợiNgày xấu
5/7Chủ Nhật25/5Bính TýNgày xấu
6/7Thứ Hai26/5Đinh SửuNgày xấu
7/7Thứ Ba27/5Mậu DầnNgày xấu
8/7Thứ Tư28/5Kỷ MãoNgày tốt
9/7Thứ Năm29/5Canh ThìnNgày bình thường
10/7Thứ Sáu30/5Tân TỵNgày xấu
11/7Thứ Bảy1/6Nhâm NgọNgày bình thường
12/7Chủ Nhật2/6Quý MùiNgày xấu
13/7Thứ Hai3/6Giáp ThânNgày bình thường
14/7Thứ Ba4/6Ất DậuNgày xấu
15/7Thứ Tư5/6Bính TuấtNgày bình thường
16/7Thứ Năm6/6Đinh HợiNgày tốt
17/7Thứ Sáu7/6Mậu TýNgày bình thường
18/7Thứ Bảy8/6Kỷ SửuNgày xấu
19/7Chủ Nhật9/6Canh DầnNgày bình thường
20/7Thứ Hai10/6Tân MãoNgày tốt
21/7Thứ Ba11/6Nhâm ThìnNgày xấu
22/7Thứ Tư12/6Quý TỵNgày tốt
23/7Thứ Năm13/6Giáp NgọNgày bình thường
24/7Thứ Sáu14/6Ất MùiNgày xấu
25/7Thứ Bảy15/6Bính ThânNgày bình thường
26/7Chủ Nhật16/6Đinh DậuNgày xấu
27/7Thứ Hai17/6Mậu TuấtNgày bình thường
28/7Thứ Ba18/6Kỷ HợiNgày tốt
29/7Thứ Tư19/6Canh TýNgày bình thường
30/7Thứ Năm20/6Tân SửuNgày xấu
31/7Thứ Sáu21/6Nhâm DầnNgày bình thường