Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2068

Thứ Tư, 11/7/2068 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Mậu Tý — ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Mùi.

11/7/2068
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 7/2068
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 7/2068

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/614161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/7
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2068 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 11/7/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Bích. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2068 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)