Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2068

Tháng 7/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/6 âm lịch và kết thúc ngày 3/7 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/614161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/7
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2068

Xem ngày tốt tháng 7/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật3/6Đinh TỵNgày tốt
2/7Thứ Hai4/6Mậu NgọNgày bình thường
3/7Thứ Ba5/6Kỷ MùiNgày xấu
4/7Thứ Tư6/6Canh ThânNgày bình thường
5/7Thứ Năm7/6Tân DậuNgày xấu
6/7Thứ Sáu8/6Nhâm TuấtNgày bình thường
7/7Thứ Bảy9/6Quý HợiNgày xấu
8/7Chủ Nhật10/6Giáp TýNgày bình thường
9/7Thứ Hai11/6Ất SửuNgày xấu
10/7Thứ Ba12/6Bính DầnNgày bình thường
11/7Thứ Tư13/6Đinh MãoNgày tốt
12/7Thứ Năm14/6Mậu ThìnNgày xấu
13/7Thứ Sáu15/6Kỷ TỵNgày tốt
14/7Thứ Bảy16/6Canh NgọNgày bình thường
15/7Chủ Nhật17/6Tân MùiNgày xấu
16/7Thứ Hai18/6Nhâm ThânNgày bình thường
17/7Thứ Ba19/6Quý DậuNgày xấu
18/7Thứ Tư20/6Giáp TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Năm21/6Ất HợiNgày tốt
20/7Thứ Sáu22/6Bính TýNgày bình thường
21/7Thứ Bảy23/6Đinh SửuNgày xấu
22/7Chủ Nhật24/6Mậu DầnNgày bình thường
23/7Thứ Hai25/6Kỷ MãoNgày tốt
24/7Thứ Ba26/6Canh ThìnNgày xấu
25/7Thứ Tư27/6Tân TỵNgày tốt
26/7Thứ Năm28/6Nhâm NgọNgày bình thường
27/7Thứ Sáu29/6Quý MùiNgày xấu
28/7Thứ Bảy30/6Giáp ThânNgày bình thường
29/7Chủ Nhật1/7Ất DậuNgày xấu
30/7Thứ Hai2/7Bính TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Ba3/7Đinh HợiNgày xấu