Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2000

Thứ Sáu, 11/8/2000 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Canh Thìn — ngày Tân Sửu, tháng Giáp Thân.

11/8/2000
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 8/2000
ÂM LỊCH12Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 8/2000

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/7151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/8302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2000 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Giáp Thân.
Ngày 11/8/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Lâu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2000 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)