Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2000

Tháng 8/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/7 âm lịch và kết thúc ngày 3/8 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/7151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/8302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2000

Xem ngày tốt tháng 8/2000

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2000

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba2/7Tân MãoNgày xấu
2/8Thứ Tư3/7Nhâm ThìnNgày bình thường
3/8Thứ Năm4/7Quý TỵNgày tốt
4/8Thứ Sáu5/7Giáp NgọNgày xấu
5/8Thứ Bảy6/7Ất MùiNgày tốt
6/8Chủ Nhật7/7Bính ThânNgày bình thường
7/8Thứ Hai8/7Đinh DậuNgày xấu
8/8Thứ Ba9/7Mậu TuấtNgày bình thường
9/8Thứ Tư10/7Kỷ HợiNgày xấu
10/8Thứ Năm11/7Canh TýNgày tốt
11/8Thứ Sáu12/7Tân SửuNgày tốt
12/8Thứ Bảy13/7Nhâm DầnNgày xấu
13/8Chủ Nhật14/7Quý MãoNgày xấu
14/8Thứ Hai15/7Giáp ThìnNgày bình thường
15/8Thứ Ba16/7Ất TỵNgày tốt
16/8Thứ Tư17/7Bính NgọNgày xấu
17/8Thứ Năm18/7Đinh MùiNgày bình thường
18/8Thứ Sáu19/7Mậu ThânNgày bình thường
19/8Thứ Bảy20/7Kỷ DậuNgày xấu
20/8Chủ Nhật21/7Canh TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Hai22/7Tân HợiNgày xấu
22/8Thứ Ba23/7Nhâm TýNgày tốt
23/8Thứ Tư24/7Quý SửuNgày tốt
24/8Thứ Năm25/7Giáp DầnNgày xấu
25/8Thứ Sáu26/7Ất MãoNgày xấu
26/8Thứ Bảy27/7Bính ThìnNgày bình thường
27/8Chủ Nhật28/7Đinh TỵNgày tốt
28/8Thứ Hai29/7Mậu NgọNgày xấu
29/8Thứ Ba1/8Kỷ MùiNgày bình thường
30/8Thứ Tư2/8Canh ThânNgày xấu
31/8Thứ Năm3/8Tân DậuNgày tốt