Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2000

Thứ Bảy, 26/8/2000 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Canh Thìn — ngày Bính Thìn, tháng Giáp Thân.

26/8/2000
DƯƠNG LỊCH26Thứ Bảy
Tháng 8/2000
ÂM LỊCH27Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/2000

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/7151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/8302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/8/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 8 năm 2000 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Giáp Thân.
Ngày 26/8/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Đê. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/8/2000 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)