Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2094

Thứ Tư, 11/8/2094 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Giáp Dần — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân.

11/8/2094
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 8/2094
ÂM LỊCH1Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Dương Công Kỵ, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 8/2094

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
9291030111/7122133144155
166177188199201021112212
231324142515/72616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2094 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 11/8/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)