Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2094

Thứ Sáu, 13/8/2094 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Giáp Dần — ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Thân.

13/8/2094
DƯƠNG LỊCH13Thứ Sáu
Tháng 8/2094
ÂM LỊCH3Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 13/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/8 →

Lịch tháng 8/2094

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
9291030111/7122133144155
166177188199201021112212
231324142515/72616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/8/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 8 năm 2094 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Thân.
Ngày 13/8/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/8/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)