Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1965

Thứ Bảy, 11/9/1965 dương lịch là ngày 16 tháng Tám năm Ất Tỵ — ngày Mậu Thìn, tháng Ất Dậu.

11/9/1965
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 9/1965
ÂM LỊCH16Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/1965

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/811161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/9262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 1965 dương lịch là ngày 16 tháng Tám năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/9/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)