Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1965

Tháng 8/1965 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/7 âm lịch và kết thúc ngày 5/8 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/71216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/8282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1965

Xem ngày tốt tháng 8/1965

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1965

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật5/7Đinh HợiNgày xấu
2/8Thứ Hai6/7Mậu TýNgày tốt
3/8Thứ Ba7/7Kỷ SửuNgày xấu
4/8Thứ Tư8/7Canh DầnNgày bình thường
5/8Thứ Năm9/7Tân MãoNgày xấu
6/8Thứ Sáu10/7Nhâm ThìnNgày bình thường
7/8Thứ Bảy11/7Quý TỵNgày tốt
8/8Chủ Nhật12/7Giáp NgọNgày xấu
9/8Thứ Hai13/7Ất MùiNgày bình thường
10/8Thứ Ba14/7Bính ThânNgày bình thường
11/8Thứ Tư15/7Đinh DậuNgày xấu
12/8Thứ Năm16/7Mậu TuấtNgày bình thường
13/8Thứ Sáu17/7Kỷ HợiNgày xấu
14/8Thứ Bảy18/7Canh TýNgày tốt
15/8Chủ Nhật19/7Tân SửuNgày tốt
16/8Thứ Hai20/7Nhâm DầnNgày xấu
17/8Thứ Ba21/7Quý MãoNgày xấu
18/8Thứ Tư22/7Giáp ThìnNgày bình thường
19/8Thứ Năm23/7Ất TỵNgày tốt
20/8Thứ Sáu24/7Bính NgọNgày xấu
21/8Thứ Bảy25/7Đinh MùiNgày bình thường
22/8Chủ Nhật26/7Mậu ThânNgày bình thường
23/8Thứ Hai27/7Kỷ DậuNgày xấu
24/8Thứ Ba28/7Canh TuấtNgày bình thường
25/8Thứ Tư29/7Tân HợiNgày xấu
26/8Thứ Năm30/7Nhâm TýNgày tốt
27/8Thứ Sáu1/8Quý SửuNgày xấu
28/8Thứ Bảy2/8Giáp DầnNgày xấu
29/8Chủ Nhật3/8Ất MãoNgày xấu
30/8Thứ Hai4/8Bính ThìnNgày bình thường
31/8Thứ Ba5/8Đinh TỵNgày xấu