Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1965

Thứ Ba, 28/9/1965 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Ất Tỵ — ngày Ất Dậu, tháng Bính Tuất.

28/9/1965
DƯƠNG LỊCH28Thứ Ba
Tháng 9/1965
ÂM LỊCH4Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Tỵ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/1965

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/811161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/9262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/9/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 9 năm 1965 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Bính Tuất.
Ngày 28/9/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/9/1965 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)