Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2014

Thứ Năm, 11/9/2014 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Giáp Ngọ — ngày Ất Dậu, tháng Quý Dậu.

11/9/2014
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 9/2014
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/2014

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/891610171118121913201421
1522162317241825192620272128
22292330241/9252263274285
296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2014 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2014 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Quý Dậu.
Ngày 11/9/2014 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2014 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)