Lịch âm tháng 10 năm 2014
Tháng 10/2014 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/9 âm lịch và kết thúc ngày 8/9 âm lịch (năm Giáp Ngọ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 29 | 310 | 411 | 512 | ||
| 613 | 714 | 815/9 | 916 | 1017 | 1118 | 1219 |
| 1320 | 1421 | 1522 | 1623 | 1724 | 1825 | 1926 |
| 2027 | 2128 | 2229 | 2330 | 241/9N | 252 | 263 |
| 274 | 285 | 296 | 307 | 318 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/2014
Khai hội chùa Keo6/10 (13/9 âm lịch)
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Xem ngày tốt tháng 10/2014
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2014
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Tư | 8/9 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 2/10 | Thứ Năm | 9/9 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 3/10 | Thứ Sáu | 10/9 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 4/10 | Thứ Bảy | 11/9 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 5/10 | Chủ Nhật | 12/9 | Kỷ Dậu | Ngày bình thường |
| 6/10 | Thứ Hai | 13/9 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 7/10 | Thứ Ba | 14/9 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 8/10 | Thứ Tư | 15/9 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 9/10 | Thứ Năm | 16/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 10/10 | Thứ Sáu | 17/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 11/10 | Thứ Bảy | 18/9 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 12/10 | Chủ Nhật | 19/9 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 13/10 | Thứ Hai | 20/9 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 14/10 | Thứ Ba | 21/9 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 15/10 | Thứ Tư | 22/9 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 16/10 | Thứ Năm | 23/9 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 17/10 | Thứ Sáu | 24/9 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 18/10 | Thứ Bảy | 25/9 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 19/10 | Chủ Nhật | 26/9 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 20/10 | Thứ Hai | 27/9 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 21/10 | Thứ Ba | 28/9 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 22/10 | Thứ Tư | 29/9 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 23/10 | Thứ Năm | 30/9 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 24/10 | Thứ Sáu | 1/9 nhuận | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 25/10 | Thứ Bảy | 2/9 nhuận | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 26/10 | Chủ Nhật | 3/9 nhuận | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 27/10 | Thứ Hai | 4/9 nhuận | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 28/10 | Thứ Ba | 5/9 nhuận | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 29/10 | Thứ Tư | 6/9 nhuận | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 30/10 | Thứ Năm | 7/9 nhuận | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 31/10 | Thứ Sáu | 8/9 nhuận | Ất Hợi | Ngày tốt |