Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2014

Tháng 8/2014 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/7 âm lịch và kết thúc ngày 7/8 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/7
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/8262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2014

Xem ngày tốt tháng 8/2014

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2014

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu6/7Giáp ThìnNgày bình thường
2/8Thứ Bảy7/7Ất TỵNgày tốt
3/8Chủ Nhật8/7Bính NgọNgày xấu
4/8Thứ Hai9/7Đinh MùiNgày tốt
5/8Thứ Ba10/7Mậu ThânNgày bình thường
6/8Thứ Tư11/7Kỷ DậuNgày xấu
7/8Thứ Năm12/7Canh TuấtNgày bình thường
8/8Thứ Sáu13/7Tân HợiNgày xấu
9/8Thứ Bảy14/7Nhâm TýNgày tốt
10/8Chủ Nhật15/7Quý SửuNgày tốt
11/8Thứ Hai16/7Giáp DầnNgày xấu
12/8Thứ Ba17/7Ất MãoNgày xấu
13/8Thứ Tư18/7Bính ThìnNgày bình thường
14/8Thứ Năm19/7Đinh TỵNgày tốt
15/8Thứ Sáu20/7Mậu NgọNgày xấu
16/8Thứ Bảy21/7Kỷ MùiNgày bình thường
17/8Chủ Nhật22/7Canh ThânNgày bình thường
18/8Thứ Hai23/7Tân DậuNgày xấu
19/8Thứ Ba24/7Nhâm TuấtNgày bình thường
20/8Thứ Tư25/7Quý HợiNgày xấu
21/8Thứ Năm26/7Giáp TýNgày tốt
22/8Thứ Sáu27/7Ất SửuNgày tốt
23/8Thứ Bảy28/7Bính DầnNgày xấu
24/8Chủ Nhật29/7Đinh MãoNgày xấu
25/8Thứ Hai1/8Mậu ThìnNgày bình thường
26/8Thứ Ba2/8Kỷ TỵNgày xấu
27/8Thứ Tư3/8Canh NgọNgày bình thường
28/8Thứ Năm4/8Tân MùiNgày bình thường
29/8Thứ Sáu5/8Nhâm ThânNgày xấu
30/8Thứ Bảy6/8Quý DậuNgày tốt
31/8Chủ Nhật7/8Giáp TuấtNgày bình thường