Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2039

Chủ Nhật, 11/9/2039 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Kỷ Mùi — ngày Bính Thân, tháng Nhâm Thân.

11/9/2039
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 9/2039
ÂM LỊCH23Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 9/2039

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/7416
51761871982092110221123
122413251426152716281729181/8
192203214225236247258
2692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2039 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Nhâm Thân.
Ngày 11/9/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Hư. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)