Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2039

Tháng 10/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/8 âm lịch và kết thúc ngày 14/9 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
1730181/9192203214225236
2472582692710281129123013
3114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2039

Xem ngày tốt tháng 10/2039

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2039

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy14/8Bính ThìnNgày bình thường
2/10Chủ Nhật15/8Đinh TỵNgày xấu
3/10Thứ Hai16/8Mậu NgọNgày bình thường
4/10Thứ Ba17/8Kỷ MùiNgày tốt
5/10Thứ Tư18/8Canh ThânNgày xấu
6/10Thứ Năm19/8Tân DậuNgày bình thường
7/10Thứ Sáu20/8Nhâm TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Bảy21/8Quý HợiNgày xấu
9/10Chủ Nhật22/8Giáp TýNgày bình thường
10/10Thứ Hai23/8Ất SửuNgày xấu
11/10Thứ Ba24/8Bính DầnNgày tốt
12/10Thứ Tư25/8Đinh MãoNgày tốt
13/10Thứ Năm26/8Mậu ThìnNgày xấu
14/10Thứ Sáu27/8Kỷ TỵNgày xấu
15/10Thứ Bảy28/8Canh NgọNgày bình thường
16/10Chủ Nhật29/8Tân MùiNgày bình thường
17/10Thứ Hai30/8Nhâm ThânNgày xấu
18/10Thứ Ba1/9Quý DậuNgày tốt
19/10Thứ Tư2/9Giáp TuấtNgày xấu
20/10Thứ Năm3/9Ất HợiNgày tốt
21/10Thứ Sáu4/9Bính TýNgày bình thường
22/10Thứ Bảy5/9Đinh SửuNgày xấu
23/10Chủ Nhật6/9Mậu DầnNgày bình thường
24/10Thứ Hai7/9Kỷ MãoNgày xấu
25/10Thứ Ba8/9Canh ThìnNgày xấu
26/10Thứ Tư9/9Tân TỵNgày tốt
27/10Thứ Năm10/9Nhâm NgọNgày bình thường
28/10Thứ Sáu11/9Quý MùiNgày xấu
29/10Thứ Bảy12/9Giáp ThânNgày bình thường
30/10Chủ Nhật13/9Ất DậuNgày tốt
31/10Thứ Hai14/9Bính TuấtNgày xấu