Lịch âm tháng 8 năm 2039
Tháng 8/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/6 âm lịch và kết thúc ngày 12/7 âm lịch (năm Kỷ Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | 314 | 415/6 | 516 | 617 | 718 |
| 819 | 920 | 1021 | 1122 | 1223 | 1324 | 1425 |
| 1526 | 1627 | 1728 | 1829 | 1930 | 201/7 | 212 |
| 223 | 234 | 245 | 256 | 267 | 278 | 289 |
| 2910 | 3011 | 3112 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 8/2039
Xem ngày tốt tháng 8/2039
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2039
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/8 | Thứ Hai | 12/6 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 2/8 | Thứ Ba | 13/6 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 3/8 | Thứ Tư | 14/6 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 4/8 | Thứ Năm | 15/6 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 5/8 | Thứ Sáu | 16/6 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 6/8 | Thứ Bảy | 17/6 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 7/8 | Chủ Nhật | 18/6 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 8/8 | Thứ Hai | 19/6 | Nhâm Tuất | Ngày tốt |
| 9/8 | Thứ Ba | 20/6 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 10/8 | Thứ Tư | 21/6 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 11/8 | Thứ Năm | 22/6 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 12/8 | Thứ Sáu | 23/6 | Bính Dần | Ngày xấu |
| 13/8 | Thứ Bảy | 24/6 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 14/8 | Chủ Nhật | 25/6 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 15/8 | Thứ Hai | 26/6 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 16/8 | Thứ Ba | 27/6 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 17/8 | Thứ Tư | 28/6 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 18/8 | Thứ Năm | 29/6 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 19/8 | Thứ Sáu | 30/6 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 20/8 | Thứ Bảy | 1/7 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 21/8 | Chủ Nhật | 2/7 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 22/8 | Thứ Hai | 3/7 | Bính Tý | Ngày tốt |
| 23/8 | Thứ Ba | 4/7 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 24/8 | Thứ Tư | 5/7 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 25/8 | Thứ Năm | 6/7 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 26/8 | Thứ Sáu | 7/7 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 27/8 | Thứ Bảy | 8/7 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 28/8 | Chủ Nhật | 9/7 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |
| 29/8 | Thứ Hai | 10/7 | Quý Mùi | Ngày bình thường |
| 30/8 | Thứ Ba | 11/7 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 31/8 | Thứ Tư | 12/7 | Ất Dậu | Ngày xấu |