Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1973

Thứ Sáu, 12/10/1973 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Quý Sửu — ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tuất.

12/10/1973
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 10/1973
ÂM LỊCH17Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 12/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/10 →

Lịch tháng 10/1973

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/91116121713181419
1520162117221823192420252126
2227232824292530261/10272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/10/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 10 năm 1973 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 12/10/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 12/10/1973 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)