Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1973

Thứ Hai, 8/10/1973 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Quý Sửu — ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Tuất.

8/10/1973
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 10/1973
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 8/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/10 →

Lịch tháng 10/1973

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/91116121713181419
1520162117221823192420252126
2227232824292530261/10272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/10/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 10 năm 1973 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 8/10/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 8/10/1973 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)