Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1973

Tháng 9/1973 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/8 âm lịch và kết thúc ngày 5/9 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/812161317141815191620
1721182219232024212522262327
24282529261/9272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1973

Xem ngày tốt tháng 9/1973

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1973

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy5/8Canh TýNgày bình thường
2/9Chủ Nhật6/8Tân SửuNgày xấu
3/9Thứ Hai7/8Nhâm DầnNgày xấu
4/9Thứ Ba8/8Quý MãoNgày tốt
5/9Thứ Tư9/8Giáp ThìnNgày bình thường
6/9Thứ Năm10/8Ất TỵNgày xấu
7/9Thứ Sáu11/8Bính NgọNgày bình thường
8/9Thứ Bảy12/8Đinh MùiNgày tốt
9/9Chủ Nhật13/8Mậu ThânNgày xấu
10/9Thứ Hai14/8Kỷ DậuNgày bình thường
11/9Thứ Ba15/8Canh TuấtNgày bình thường
12/9Thứ Tư16/8Tân HợiNgày xấu
13/9Thứ Năm17/8Nhâm TýNgày bình thường
14/9Thứ Sáu18/8Quý SửuNgày xấu
15/9Thứ Bảy19/8Giáp DầnNgày xấu
16/9Chủ Nhật20/8Ất MãoNgày xấu
17/9Thứ Hai21/8Bính ThìnNgày bình thường
18/9Thứ Ba22/8Đinh TỵNgày xấu
19/9Thứ Tư23/8Mậu NgọNgày bình thường
20/9Thứ Năm24/8Kỷ MùiNgày tốt
21/9Thứ Sáu25/8Canh ThânNgày xấu
22/9Thứ Bảy26/8Tân DậuNgày bình thường
23/9Chủ Nhật27/8Nhâm TuấtNgày bình thường
24/9Thứ Hai28/8Quý HợiNgày xấu
25/9Thứ Ba29/8Giáp TýNgày bình thường
26/9Thứ Tư1/9Ất SửuNgày xấu
27/9Thứ Năm2/9Bính DầnNgày bình thường
28/9Thứ Sáu3/9Đinh MãoNgày xấu
29/9Thứ Bảy4/9Mậu ThìnNgày bình thường
30/9Chủ Nhật5/9Kỷ TỵNgày tốt