Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1938

Thứ Bảy, 12/11/1938 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Mậu Dần — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tuất.

12/11/1938
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 11/1938
ÂM LỊCH21Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/1938

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/9
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/10232243254265276
287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1938 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 12/11/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Đê. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)