Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1938

Tháng 10/1938 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/8 âm lịch và kết thúc ngày 9/9 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/8N916
1017111812191320142115221623
172418251926202721282229231/9
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1938

Xem ngày tốt tháng 10/1938

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1938

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy8/8 nhuậnBính DầnNgày tốt
2/10Chủ Nhật9/8 nhuậnĐinh MãoNgày xấu
3/10Thứ Hai10/8 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
4/10Thứ Ba11/8 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
5/10Thứ Tư12/8 nhuậnCanh NgọNgày bình thường
6/10Thứ Năm13/8 nhuậnTân MùiNgày tốt
7/10Thứ Sáu14/8 nhuậnNhâm ThânNgày xấu
8/10Thứ Bảy15/8 nhuậnQuý DậuNgày bình thường
9/10Chủ Nhật16/8 nhuậnGiáp TuấtNgày bình thường
10/10Thứ Hai17/8 nhuậnẤt HợiNgày xấu
11/10Thứ Ba18/8 nhuậnBính TýNgày bình thường
12/10Thứ Tư19/8 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
13/10Thứ Năm20/8 nhuậnMậu DầnNgày tốt
14/10Thứ Sáu21/8 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
15/10Thứ Bảy22/8 nhuậnCanh ThìnNgày xấu
16/10Chủ Nhật23/8 nhuậnTân TỵNgày xấu
17/10Thứ Hai24/8 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
18/10Thứ Ba25/8 nhuậnQuý MùiNgày bình thường
19/10Thứ Tư26/8 nhuậnGiáp ThânNgày xấu
20/10Thứ Năm27/8 nhuậnẤt DậuNgày tốt
21/10Thứ Sáu28/8 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
22/10Thứ Bảy29/8 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
23/10Chủ Nhật1/9Mậu TýNgày bình thường
24/10Thứ Hai2/9Kỷ SửuNgày xấu
25/10Thứ Ba3/9Canh DầnNgày bình thường
26/10Thứ Tư4/9Tân MãoNgày xấu
27/10Thứ Năm5/9Nhâm ThìnNgày xấu
28/10Thứ Sáu6/9Quý TỵNgày tốt
29/10Thứ Bảy7/9Giáp NgọNgày bình thường
30/10Chủ Nhật8/9Ất MùiNgày xấu
31/10Thứ Hai9/9Bính ThânNgày bình thường